TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khách hàng tiếng Nga là gì?

"khách hàng" trong tiếng Nga là клие́нт (danh từ).

клие́нт Danh từ

klijént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách hàng.

  • Это наш клиент. Đây là khách hàng của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "клие́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách hàng tiếng Nga là gì?

"khách hàng" trong tiếng Nga là клие́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.