TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khán giả tiếng Nga là gì?

"khán giả" trong tiếng Nga là пу́блика (danh từ), зри́тель (danh từ).

пу́блика Danh từ

públika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khán giả, quý vị.

Xem đầy đủ từ "пу́блика": trọng âm, biến cách, cách chia →

зри́тель Danh từ

zrítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người xem, khán giả.

Xem đầy đủ từ "зри́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khán giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khán giả tiếng Nga là gì?

"khán giả" trong tiếng Nga là пу́блика (danh từ), зри́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.