Khóc lóc tiếng Nga là gì?
"khóc lóc" trong tiếng Nga là пла́кать (động từ).
пла́кать Động từ
plákatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóc, khóc lóc, chảy nước mắt; châu rơi ((thơ ca)).
- го́рько пла́кать khóc lóc thống thiết
- пла́кать от ра́дости khóc (chảy nước mắt) vì sung sướng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóc lóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khóc lóc tiếng Nga là gì?
"khóc lóc" trong tiếng Nga là пла́кать (động từ).