Không đủ tiếng Nga là gì?
"không đủ" trong tiếng Nga là недоста́точный (tính từ).
недоста́точный Tính từ
nedostátočnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đủ, chưa đủ, thiếu; (слабый, малый) ít, ít ỏi, kém.
- Он недостаточно большой. Nó không đủ to.
- Он прыгнул недостаточно высоко, чтобы завоевать приз. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.
Xem đầy đủ từ "недоста́точный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không đủ tiếng Nga là gì?
"không đủ" trong tiếng Nga là недоста́точный (tính từ).