TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không có tiếng Nga là gì?

"không có" trong tiếng Nga là без (giới từ).

без Giới từ

bez- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có, thiếu, vắng mặt.

  • Нет дыма без огня. Không có lửa sao có khói.
  • Дыма без огня не бывает. Không có lửa, làm sao có khói.

Xem đầy đủ từ "без": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không có tiếng Nga là gì?

"không có" trong tiếng Nga là без (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.