Không có gì tiếng Nga là gì?
"không có gì" trong tiếng Nga là пожа́луйста (cụm từ), не́чего (vị ngữ từ), ничто́ (đại từ).
пожа́луйста Cụm từ
požálujsta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
Xem đầy đủ từ "пожа́луйста": trọng âm, biến cách, cách chia →
не́чего Vị ngữ từ
néčevo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì (để…); không cần, chẳng việc gì phải.
- Мне нечего сказать Тому. Tôi không có gì để nói với Tom cả.
- Мне скучно, потому что мне нечего делать. Tôi chán vì tôi không có gì để làm cả.
ничто́ Đại từ
ništó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì, không có chi.
- Ничто не меняется. Không có gì thay đổi cả.
- Ничто не имеет значения... Даже это предложение. Không có gì quan trọng cả... Kể cả câu này cũng vậy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có gì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không có gì tiếng Nga là gì?
"không có gì" trong tiếng Nga là пожа́луйста (cụm từ), не́чего (vị ngữ từ), ничто́ (đại từ).