TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không gian tiếng Nga là gì?

"không gian" trong tiếng Nga là простра́нство (danh từ), ко́смос (danh từ).

простра́нство Danh từ

prostránstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian ((cũng) (triết học)).

  • Я живу в пространстве. Tôi sống trong không gian.
  • Мне нужно немного пространства. Tôi cần chút không gian.

Xem đầy đủ từ "простра́нство": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́смос Danh từ

kósmos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian, khoảng không.

  • Космоса нет. không gian không có thật.
  • Я живу в космосе. Tôi sống trong không gian.

Xem đầy đủ từ "ко́смос": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không gian tiếng Nga là gì?

"không gian" trong tiếng Nga là простра́нство (danh từ), ко́смос (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.