Không hợp pháp tiếng Nga là gì?
"không hợp pháp" trong tiếng Nga là незако́нный (tính từ).
незако́нный Tính từ
nezakónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái phép, không hợp pháp, bất hợp pháp, phạm pháp, phi pháp, trái pháp luật.
- незаконный акт hành vi trái phép (bất hợp pháp, phạm pháp, phi pháp, trái pháp luật)
Xem đầy đủ từ "незако́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không hợp pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- беззаконыйTính từ · Không hợp pháp, phi pháp, trái phép, phạm pháp
- нелега́льныйTính từ · Không hợp pháp, bất hợp pháp; (подполный) bí mật
- гря́зныйTính từ · Bất hợp pháp, không hợp pháp, trái luật
- беззако́ниеDanh từ · [điều] phi pháp, không hợp pháp, trái phép, phạm pháp
- неправоме́рныйTính từ · Sai trái, trái phép, bất hợp pháp, không hợp pháp, phi pháp
Câu hỏi thường gặp
Không hợp pháp tiếng Nga là gì?
"không hợp pháp" trong tiếng Nga là незако́нный (tính từ).