TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khỏa thân tiếng Nga là gì?

"khỏa thân" trong tiếng Nga là наго́й (tính từ).

наго́й Tính từ

nagój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏa thân, trần truồng, lõa thể, lõa lồ.

Xem đầy đủ từ "наго́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỏa thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khỏa thân tiếng Nga là gì?

"khỏa thân" trong tiếng Nga là наго́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.