Khiêm tốn tiếng Nga là gì?
"khiêm tốn" trong tiếng Nga là скро́мный (tính từ), смире́нный (tính từ).
скро́мный Tính từ
skrómnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng, nhún nhường.
смире́нный Tính từ
smirénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiêm tốn, khiêm nhượng, khiếm nhường, nhún nhường; (покорный, кроткий) ẩn nhẫn, ngoan ngoãn, hiền lành.
Xem đầy đủ từ "смире́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêm tốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khiêm tốn tiếng Nga là gì?
"khiêm tốn" trong tiếng Nga là скро́мный (tính từ), смире́нный (tính từ).