TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khiêm tốn tiếng Nga là gì?

"khiêm tốn" trong tiếng Nga là скро́мный (tính từ), смире́нный (tính từ).

скро́мный Tính từ

skrómnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng, nhún nhường.

Xem đầy đủ từ "скро́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

смире́нный Tính từ

smirénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiêm tốn, khiêm nhượng, khiếm nhường, nhún nhường; (покорный, кроткий) ẩn nhẫn, ngoan ngoãn, hiền lành.

Xem đầy đủ từ "смире́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêm tốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiêm tốn tiếng Nga là gì?

"khiêm tốn" trong tiếng Nga là скро́мный (tính từ), смире́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.