TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khiếp tiếng Nga là gì?

"khiếp" trong tiếng Nga là у́жас (danh từ), фу (thán từ).

у́жас Danh từ

úžas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khiếp, sự ghê rợn.

  • Я была в ужасе. Tôi khiếp sợ.
  • Я был в ужасе. Tôi khiếp sợ.

Xem đầy đủ từ "у́жас": trọng âm, biến cách, cách chia →

фу Thán từ

fu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gớm chửa!, khiếp!, tởm!

Xem đầy đủ từ "фу": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiếp tiếng Nga là gì?

"khiếp" trong tiếng Nga là у́жас (danh từ), фу (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.