TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoảng không tiếng Nga là gì?

"khoảng không" trong tiếng Nga là простра́нство (danh từ).

простра́нство Danh từ

prostránstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian, khoảng không.

  • свобо́дное простра́нство ме́жду окно́м и две́рью khoảng trống giữa cửa sổ và cửa
  • боя́знь простра́нства (y học) chứng sợ khoảng rộng

Xem đầy đủ từ "простра́нство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng không tiếng Nga là gì?

"khoảng không" trong tiếng Nga là простра́нство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.