TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiểm duyệt tiếng Nga là gì?

"kiểm duyệt" trong tiếng Nga là цензу́ра (danh từ).

цензу́ра Danh từ

cenzúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sở, ty, phòng, cơ quan] kiểm duyệt.

Xem đầy đủ từ "цензу́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm duyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm duyệt tiếng Nga là gì?

"kiểm duyệt" trong tiếng Nga là цензу́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.