TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kim tiếng Nga là gì?

"kim" trong tiếng Nga là стре́лка (danh từ), Ким (danh từ riêng), игла́ (danh từ).

стре́лка Danh từ

strélka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] kim.

  • магни́тная стрелка kim nam châm

Xem đầy đủ từ "стре́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Ким Danh từ riêng

Kim giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim.

Xem đầy đủ từ "Ким": trọng âm, biến cách, cách chia →

игла́ Danh từ

iglá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim.

  • Том упал в обморок, как только увидел иглу. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.
  • Увидев иглу, Том упал в обморок. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.

Xem đầy đủ từ "игла́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kim tiếng Nga là gì?

"kim" trong tiếng Nga là стре́лка (danh từ), Ким (danh từ riêng), игла́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.