TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kinh nghiệm tiếng Nga là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Nga là о́пыт (danh từ), эмпири́ческий (tính từ).

о́пыт Danh từ

ópyt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm.

  • Опыт учит нас тому, что из опыта мы ничему не учимся. Chúng ta học được từ kinh nghiệm rằng đàn ông không bao giờ rút kinh nghiệm cả.
  • У меня не очень большой опыт в этой области. Tôi không có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

Xem đầy đủ từ "о́пыт": trọng âm, biến cách, cách chia →

эмпири́ческий Tính từ

empiríčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm.

Xem đầy đủ từ "эмпири́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm tiếng Nga là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Nga là о́пыт (danh từ), эмпири́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.