TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm hoảng sợ tiếng Nga là gì?

"làm hoảng sợ" trong tiếng Nga là напуга́ть (động từ), страши́ть (động từ).

напуга́ть Động từ

napugátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hoảng sợ.

Xem đầy đủ từ "напуга́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

страши́ть Động từ

strašítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm... khiếp sợ, làm... hoảng sợ, làm... kinh hoảng.

  • меня́ страши́т мысль об э́том ý nghĩ về điều đó làm tôi khiếp sợ

Xem đầy đủ từ "страши́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hoảng sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm hoảng sợ tiếng Nga là gì?

"làm hoảng sợ" trong tiếng Nga là напуга́ть (động từ), страши́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.