Làm nhẹ bớt tiếng Nga là gì?
"làm nhẹ bớt" trong tiếng Nga là облегче́ние (danh từ).
облегче́ние Danh từ
oblexčénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] làm nhẹ bớt, giảm nhẹ; giản đơn hóa, làm giản đơn hơn, làm dễ dàng; làm dịu bớt, làm nhẹ mình, làm yên lòng, làm an tâm ((giống trung) облегча́ть).
- облегче́ниеусло́вий труда [sự] giảm nhẹ những điều kiện lao động
Xem đầy đủ từ "облегче́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nhẹ bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm nhẹ bớt tiếng Nga là gì?
"làm nhẹ bớt" trong tiếng Nga là облегче́ние (danh từ).