TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm say đắm tiếng Nga là gì?

"làm say đắm" trong tiếng Nga là очарова́тельный (tính từ).

очарова́тельный Tính từ

očarovátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm say đắm, làm say mê, mê ly, khả ái, có sức quyến rũ, hấp dẫn; (прекрасный) tuyệt vời, tuyệt trần.

  • очарова́тельное пе́ние tiếng hát mê ly (mê hồn, tuyệt vời)
  • очарова́тельная улы́ька nụ cười kiều diễm (mê hồn)

Xem đầy đủ từ "очарова́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm say đắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm say đắm tiếng Nga là gì?

"làm say đắm" trong tiếng Nga là очарова́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.