TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Láo xược tiếng Nga là gì?

"láo xược" trong tiếng Nga là на́глый (tính từ), наха́льный (tính từ), де́рзкий (tính từ).

на́глый Tính từ

náglyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láo xược, trắng trợn, xấc láo, càn rỡ, xấc xược, trâng tráo, vô sỉ, đểu cáng.

  • на́глая ложь điều dối trá trắng trợn

Xem đầy đủ từ "на́глый": trọng âm, biến cách, cách chia →

наха́льный Tính từ

naxálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn láo, xấc láo, láo xược, xấc xược.

  • нахальный челове́к người xấc láo (hỗn láo, láo xược)
  • нахальный посту́пок hành vi láo xược (vô liêm sỉ)

Xem đầy đủ từ "наха́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́рзкий Tính từ

dérzkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược, hỗn, láo.

  • де́рзкий мальчи́шка đứa trẻ hỗn láo, (hỗn hào)
  • де́рзкий отве́т câu trả lời láo xược

Xem đầy đủ từ "де́рзкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láo xược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Láo xược tiếng Nga là gì?

"láo xược" trong tiếng Nga là на́глый (tính từ), наха́льный (tính từ), де́рзкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.