TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lâu đài tiếng Nga là gì?

"lâu đài" trong tiếng Nga là за́мок (danh từ).

за́мок Danh từ

zámok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu đài.

  • Как зовут вампира, который живёт в замке в Трансильвании? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
  • На вершине горы стояли два замка и башня. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp.

Xem đầy đủ từ "за́мок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lâu đài tiếng Nga là gì?

"lâu đài" trong tiếng Nga là за́мок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.