Lâu đài tiếng Nga là gì?
"lâu đài" trong tiếng Nga là за́мок (danh từ).
за́мок Danh từ
zámok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu đài.
- Как зовут вампира, который живёт в замке в Трансильвании? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
- На вершине горы стояли два замка и башня. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lâu đài tiếng Nga là gì?
"lâu đài" trong tiếng Nga là за́мок (danh từ).