Lãng mạn tiếng Nga là gì?
"lãng mạn" trong tiếng Nga là романти́чный (tính từ).
романти́чный Tính từ
romantíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãng mạn.
- Очень романтично! Rất lãng mạn!
Xem đầy đủ từ "романти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãng mạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãng mạn tiếng Nga là gì?
"lãng mạn" trong tiếng Nga là романти́чный (tính từ).