Lãnh thổ tiếng Nga là gì?
"lãnh thổ" trong tiếng Nga là террито́рия (danh từ).
террито́рия Danh từ
territórija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.
- Россия – огромная страна, но большая часть её территории не слишком пригодна для жизни. Nga là một đất nước khổng lồ, nhưng phần lớn lãnh thổ quá khó ở.
- Вооружённые силы заняли всю территорию. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
Xem đầy đủ từ "террито́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãnh thổ tiếng Nga là gì?
"lãnh thổ" trong tiếng Nga là террито́рия (danh từ).