TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lãnh thổ tiếng Nga là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Nga là террито́рия (danh từ).

террито́рия Danh từ

territórija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.

  • Россия – огромная страна, но большая часть её территории не слишком пригодна для жизни. Nga là một đất nước khổng lồ, nhưng phần lớn lãnh thổ quá khó ở.
  • Вооружённые силы заняли всю территорию. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.

Xem đầy đủ từ "террито́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh thổ tiếng Nga là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Nga là террито́рия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.