Lé tiếng Nga là gì?
"lé" trong tiếng Nga là косо́й (tính từ).
косо́й Tính từ
kosój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lác mắt, hiếng, lé.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lé tiếng Nga là gì?
"lé" trong tiếng Nga là косо́й (tính từ).