TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lưu lại tiếng Nga là gì?

"lưu lại" trong tiếng Nga là пробы́ть (động từ).

пробы́ть Động từ

probýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại, lưu lại, ở.

  • ско́лько вре́мени вы здесь пробу́дете? anh sẽ ở lại (lưu lại, ở) đây bao lâu?
  • он це́лый ме́сяц про́был без работы nó ở không (ở dưng, ngồi không), suốt cả tháng, suốt một tháng, nó không có việc làm

Xem đầy đủ từ "пробы́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu lại tiếng Nga là gì?

"lưu lại" trong tiếng Nga là пробы́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.