Lưu lại tiếng Nga là gì?
"lưu lại" trong tiếng Nga là пробы́ть (động từ).
пробы́ть Động từ
probýtʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại, lưu lại, ở.
- ско́лько вре́мени вы здесь пробу́дете? anh sẽ ở lại (lưu lại, ở) đây bao lâu?
- он це́лый ме́сяц про́был без работы nó ở không (ở dưng, ngồi không), suốt cả tháng, suốt một tháng, nó không có việc làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu lại tiếng Nga là gì?
"lưu lại" trong tiếng Nga là пробы́ть (động từ).