TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lạc lối tiếng Nga là gì?

"lạc lối" trong tiếng Nga là заблуди́ться (động từ).

заблуди́ться Động từ

zabludítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc, lạc đường, lạc lối.

  • заблуди́ться в лесу́ lạc trong rừng

Xem đầy đủ từ "заблуди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc lối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc lối tiếng Nga là gì?

"lạc lối" trong tiếng Nga là заблуди́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.