TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lạc quan tiếng Nga là gì?

"lạc quan" trong tiếng Nga là оптимисти́ческий (tính từ), оптимисти́чный (tính từ).

оптимисти́ческий Tính từ

optimistíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc quan.

Xem đầy đủ từ "оптимисти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

оптимисти́чный Tính từ

optimistíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc quan.

  • Том очень оптимистичен. Tom rất lạc quan nhỉ.

Xem đầy đủ từ "оптимисти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc quan tiếng Nga là gì?

"lạc quan" trong tiếng Nga là оптимисти́ческий (tính từ), оптимисти́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.