Lạc quan tiếng Nga là gì?
"lạc quan" trong tiếng Nga là оптимисти́ческий (tính từ), оптимисти́чный (tính từ).
оптимисти́ческий Tính từ
optimistíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc quan.
Xem đầy đủ từ "оптимисти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
оптимисти́чный Tính từ
optimistíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc quan.
- Том очень оптимистичен. Tom rất lạc quan nhỉ.
Xem đầy đủ từ "оптимисти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạc quan tiếng Nga là gì?
"lạc quan" trong tiếng Nga là оптимисти́ческий (tính từ), оптимисти́чный (tính từ).