Lạt tiếng Nga là gì?
"lạt" trong tiếng Nga là пре́сный (tính từ).
пре́сный Tính từ
présnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạt, lạt, nhạt nhẽo, lạt lẽo, không co muối.
- пре́сная вода́ người ngọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạt tiếng Nga là gì?
"lạt" trong tiếng Nga là пре́сный (tính từ).