невку́сный
Dấu sắc trên невку́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невку́сный nghĩa là không ngon, dở.
Nghĩa của невку́сный
Tính từ
- Không ngon, dở.
Biến cách của невку́сный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | невку́сный | невку́сное | невку́сная | невку́сные |
| Sinh cách | невку́сного | невку́сного | невку́сной | невку́сных |
| Tặng cách | невку́сному | невку́сному | невку́сной | невку́сным |
| Đối cách | невку́сный / невку́сного | невку́сное | невку́сную | невку́сные / невку́сных |
| Công cụ cách | невку́сным | невку́сным | невку́сной | невку́сными |
| Giới cách | невку́сном | невку́сном | невку́сной | невку́сных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của невку́сный
| So sánh hơn | (по)невку́снее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với невку́сный
Trái nghĩa
Họ từ của невку́сный
Câu hỏi thường gặp
невкусный nghĩa là gì?
невкусный (tính từ) nghĩa là không ngon, dở.
невкусный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невку́сный (phiên âm Latinh nevkúsnyj, IPA [nʲɪfˈkusnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.