Lấy đi tiếng Nga là gì?
"lấy đi" trong tiếng Nga là снима́ться (động từ).
снима́ться Động từ
snimátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bi, được] lấy đi, cất đi, tháo ra, gỡ ra, tháo gỡ.
- двер сняла́сь с пе́тель cánh cửa bi tháo ra khỏi bản lề
Xem đầy đủ từ "снима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy đi tiếng Nga là gì?
"lấy đi" trong tiếng Nga là снима́ться (động từ).