TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lục địa tiếng Nga là gì?

"lục địa" trong tiếng Nga là контине́нт (danh từ), матери́к (danh từ).

контине́нт Danh từ

kontinént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục địa, đại lục, đại châu, châu.

  • Африка — это континент. Châu Phi là một lục địa.

Xem đầy đủ từ "контине́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

матери́к Danh từ

materík giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục địa, đại lục, đại châu, châu.

  • Африка — это материк. Châu Phi là một lục địa.

Xem đầy đủ từ "матери́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lục địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lục địa tiếng Nga là gì?

"lục địa" trong tiếng Nga là контине́нт (danh từ), матери́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.