TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lao động tiếng Nga là gì?

"lao động" trong tiếng Nga là труди́ться (động từ).

труди́ться Động từ

trudítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao động, làm việc; (над Т) làm; (над книгой и т. п.) viết, sáng tác, ngiên cứu, biên soạn.

Xem đầy đủ từ "труди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lao động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lao động tiếng Nga là gì?

"lao động" trong tiếng Nga là труди́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.