Liên hoan tiếng Nga là gì?
"liên hoan" trong tiếng Nga là вечери́нка (danh từ), фестива́ль (danh từ).
вечери́нка Danh từ
večerínka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi tối vui, liên hoan, họp mặt trong gia đình.
- устра́ивать вечери́нку tổ chức tối vui (liên hoan)
Xem đầy đủ từ "вечери́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →
фестива́ль Danh từ
festiválʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Đại hội, hội] liên hoan; hội diễn.
- музыка́льный фестива́ль [hội] liên hoan âm nhạc
- театра́льный фестива́ль hội diễn sân khấu, liên hoan văn công
Xem đầy đủ từ "фестива́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên hoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liên hoan tiếng Nga là gì?
"liên hoan" trong tiếng Nga là вечери́нка (danh từ), фестива́ль (danh từ).