TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Loa phóng thanh tiếng Nga là gì?

"loa phóng thanh" trong tiếng Nga là мегафо́н (danh từ).

мегафо́н Danh từ

megafón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loa phóng thanh, loa.

Xem đầy đủ từ "мегафо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loa phóng thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loa phóng thanh tiếng Nga là gì?

"loa phóng thanh" trong tiếng Nga là мегафо́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.