Mái nhà tiếng Nga là gì?
"mái nhà" trong tiếng Nga là кры́ша (danh từ), кров (danh từ).
кры́ша Danh từ
krýša giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái, mái nhà.
- Том на крыше. Tom đang ở trên mái nhà.
- Посмотри на ту кошку на крыше. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
кров Danh từ
krov giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mái nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mái nhà tiếng Nga là gì?
"mái nhà" trong tiếng Nga là кры́ша (danh từ), кров (danh từ).