TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy hát tiếng Nga là gì?

"máy hát" trong tiếng Nga là граммофо́н (danh từ), прои́грыватель (danh từ).

граммофо́н Danh từ

grammofón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hát.

Xem đầy đủ từ "граммофо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

прои́грыватель Danh từ

proígryvatelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái máy quay đĩa, máy hát.

Xem đầy đủ từ "прои́грыватель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy hát tiếng Nga là gì?

"máy hát" trong tiếng Nga là граммофо́н (danh từ), прои́грыватель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.