Máy hát tiếng Nga là gì?
"máy hát" trong tiếng Nga là граммофо́н (danh từ), прои́грыватель (danh từ).
граммофо́н Danh từ
grammofón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy hát.
Xem đầy đủ từ "граммофо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
прои́грыватель Danh từ
proígryvatelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái máy quay đĩa, máy hát.
Xem đầy đủ từ "прои́грыватель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy hát tiếng Nga là gì?
"máy hát" trong tiếng Nga là граммофо́н (danh từ), прои́грыватель (danh từ).