Mê tín tiếng Nga là gì?
"mê tín" trong tiếng Nga là суеве́рие (danh từ), суеве́рный (tính từ).
суеве́рие Danh từ
sujevérije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, điều] mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan.
суеве́рный Tính từ
sujevérnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan.
Xem đầy đủ từ "суеве́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mê tín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mê tín tiếng Nga là gì?
"mê tín" trong tiếng Nga là суеве́рие (danh từ), суеве́рный (tính từ).