TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mê tín tiếng Nga là gì?

"mê tín" trong tiếng Nga là суеве́рие (danh từ), суеве́рный (tính từ).

суеве́рие Danh từ

sujevérije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, điều] mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan.

Xem đầy đủ từ "суеве́рие": trọng âm, biến cách, cách chia →

суеве́рный Tính từ

sujevérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan.

Xem đầy đủ từ "суеве́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mê tín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mê tín tiếng Nga là gì?

"mê tín" trong tiếng Nga là суеве́рие (danh từ), суеве́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.