TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mũi tiếng Nga là gì?

"mũi" trong tiếng Nga là нос (danh từ), мыс (danh từ).

нос Danh từ

nos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi.

  • У тебя кровь из носа идёт. Mũi của mày đang chảy máu.
  • У вас идёт кровь из носа. Mũi của mày đang chảy máu.

Xem đầy đủ từ "нос": trọng âm, biến cách, cách chia →

мыс Danh từ

mys giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi đất, mũi.

Xem đầy đủ từ "мыс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũi tiếng Nga là gì?

"mũi" trong tiếng Nga là нос (danh từ), мыс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.