TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mạnh tiếng Nga là gì?

"mạnh" trong tiếng Nga là си́льный (tính từ).

си́льный Tính từ

sílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh.

  • Жаль, что я не такой сильный, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn.
  • У неё сильный характер. Cô ta có cá tính mạnh.

Xem đầy đủ từ "си́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạnh tiếng Nga là gì?

"mạnh" trong tiếng Nga là си́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.