Mẫu vật tiếng Nga là gì?
"mẫu vật" trong tiếng Nga là экземпля́р (danh từ).
экземпля́р Danh từ
ekzɛmpljár giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu vật, mẫu.
Xem đầy đủ từ "экземпля́р": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu vật tiếng Nga là gì?
"mẫu vật" trong tiếng Nga là экземпля́р (danh từ).