Mốc tiếng Nga là gì?
"mốc" trong tiếng Nga là пле́сень (danh từ), ве́ха (danh từ).
пле́сень Danh từ
plésenʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc, meo.
- покры́ться пле́сеню lên mốc, lên meo, mốc meo
ве́ха Danh từ
véxa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốc.
- Тот день стал важной вехой в истории нашего проекта. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mốc tiếng Nga là gì?
"mốc" trong tiếng Nga là пле́сень (danh từ), ве́ха (danh từ).