TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một tiếng Nga là gì?

"một" trong tiếng Nga là оди́н (số từ), едини́ца (danh từ).

оди́н Số từ

odín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một.

  • Могу одолжить тебе один, если хочешь. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn.
  • Мне надо задать тебе один вопрос. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn.

Xem đầy đủ từ "оди́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

едини́ца Danh từ

jediníca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [chữ số] một.

Xem đầy đủ từ "едини́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một tiếng Nga là gì?

"một" trong tiếng Nga là оди́н (số từ), едини́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.