Một tiếng Nga là gì?
"một" trong tiếng Nga là оди́н (số từ), едини́ца (danh từ).
оди́н Số từ
odín giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một.
- Могу одолжить тебе один, если хочешь. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn.
- Мне надо задать тебе один вопрос. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn.
едини́ца Danh từ
jediníca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [chữ số] một.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một tiếng Nga là gì?
"một" trong tiếng Nga là оди́н (số từ), едини́ца (danh từ).