TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mỹ tiếng Nga là gì?

"mỹ" trong tiếng Nga là америка́нский (tính từ), америка́нец (danh từ).

америка́нский Tính từ

amerikánskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về châu Mỹ, Mỹ châu, Mỹ.

  • В каждом американском городе есть библиотека. Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.
  • Джон - американский мальчик. John là một thanh niên người Mỹ.

Xem đầy đủ từ "америка́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →

америка́нец Danh từ

amerikánec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Mỹ.

  • Шестьдесят девять процентов взрослых американцев либо имеют избыточный вес, либо страдают ожирением. Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì.
  • Родители Марико были резко против того, чтобы она вышла замуж за американца. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.

Xem đầy đủ từ "америка́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỹ tiếng Nga là gì?

"mỹ" trong tiếng Nga là америка́нский (tính từ), америка́нец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.