TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mai tiếng Nga là gì?

"mai" trong tiếng Nga là за́втра (phó từ), лопа́та (danh từ), па́нцирь (danh từ).

за́втра Phó từ

závtra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày mai, mai.

  • Нам завтра в школу не надо. Mai chúng tôi không phải đi học.
  • Завтра я буду заниматься в библиотеке. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.

Xem đầy đủ từ "за́втра": trọng âm, biến cách, cách chia →

лопа́та Danh từ

lopáta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái xẻng, mai, thuổng, xuồng.

Xem đầy đủ từ "лопа́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́нцирь Danh từ

páncirʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] mai, mu, giáp.

  • черепа́ший па́нцирь mai rùa, mu rùa, quy giáp

Xem đầy đủ từ "па́нцирь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mai tiếng Nga là gì?

"mai" trong tiếng Nga là за́втра (phó từ), лопа́та (danh từ), па́нцирь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.