Muôi tiếng Nga là gì?
"muôi" trong tiếng Nga là поло́вник (danh từ).
поло́вник Danh từ
polóvnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, chiếc] môi, muôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muôi tiếng Nga là gì?
"muôi" trong tiếng Nga là поло́вник (danh từ).