Nét tiếng Nga là gì?
"nét" trong tiếng Nga là черта́ (danh từ).
черта́ Danh từ
čertá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, nét, vạch, gạch, vệt dài.
- провести́ черту́ vạch một đường, kẻ một vạch, gạch một nét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nét tiếng Nga là gì?
"nét" trong tiếng Nga là черта́ (danh từ).