TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nói bóng gió tiếng Nga là gì?

"nói bóng gió" trong tiếng Nga là намека́ть (động từ).

намека́ть Động từ

namekátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh, nói cạnh nói khóe.

  • на что вы намека́тьа́ете? anh [định] ám chỉ cái gì thế?

Xem đầy đủ từ "намека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói bóng gió" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói bóng gió tiếng Nga là gì?

"nói bóng gió" trong tiếng Nga là намека́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.