Nói nhịu tiếng Nga là gì?
"nói nhịu" trong tiếng Nga là огово́рка (danh từ).
огово́рка Danh từ
ogovórka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [điều] nói lầm, nói lộn, nói nhịu, lỡ miệng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói nhịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói nhịu tiếng Nga là gì?
"nói nhịu" trong tiếng Nga là огово́рка (danh từ).