TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nói nhịu tiếng Nga là gì?

"nói nhịu" trong tiếng Nga là огово́рка (danh từ).

огово́рка Danh từ

ogovórka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [điều] nói lầm, nói lộn, nói nhịu, lỡ miệng.

Xem đầy đủ từ "огово́рка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói nhịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói nhịu tiếng Nga là gì?

"nói nhịu" trong tiếng Nga là огово́рка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.