TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nông thôn tiếng Nga là gì?

"nông thôn" trong tiếng Nga là дере́вня (danh từ), се́льский (tính từ).

дере́вня Danh từ

derévnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông thôn, thôn quê.

Xem đầy đủ từ "дере́вня": trọng âm, biến cách, cách chia →

се́льский Tính từ

sélʹskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.

  • се́льская шко́ла trường làng, trường học nông thôn
  • се́льская молодёжь thanh niên nông thôn

Xem đầy đủ từ "се́льский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông thôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nông thôn tiếng Nga là gì?

"nông thôn" trong tiếng Nga là дере́вня (danh từ), се́льский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.