TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nước dùng tiếng Nga là gì?

"nước dùng" trong tiếng Nga là бульо́н (danh từ).

бульо́н Danh từ

bulʹón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước dùng, nước hầm.

Xem đầy đủ từ "бульо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước dùng tiếng Nga là gì?

"nước dùng" trong tiếng Nga là бульо́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.