TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nối dài tiếng Nga là gì?

"nối dài" trong tiếng Nga là удлиня́ть (động từ).

удлиня́ть Động từ

udlinjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo dài, nối dài, nối thêm, chắp thêm, nối, đáp, lai; (продлевать) gia thêm, gia hạn.

Xem đầy đủ từ "удлиня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nối dài tiếng Nga là gì?

"nối dài" trong tiếng Nga là удлиня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.